pathological state
Danh từ: Tình trạng bệnh lý (pathological state) là một trạng thái thể chất bất thường do bệnh tật gây ra. Thuật ngữ này chỉ một tình trạng cụ thể của cơ thể bị ảnh hưởng bởi một căn bệnh, khác với trạng thái khỏe mạnh bình thường.
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một tình trạng bệnh lý viêm mãn tính ở phổi.)
- (Một tình trạng bệnh lý thường có thể được đảo ngược nhờ điều trị y tế thích hợp.)
"to be in a pathological state": đang ở trong tình trạng bệnh lý.
- The patient has been in a pathological state since the infection spread. (Bệnh nhân đã ở trong tình trạng bệnh lý kể từ khi nhiễm trùng lan rộng.)
"to develop a pathological state": phát triển một tình trạng bệnh lý.
- Without proper care, a simple wound can develop into a pathological state. (Nếu không được chăm sóc đúng cách, một vết thương đơn giản có thể phát triển thành tình trạng bệnh lý.)
Pathological (tính từ): thuộc về bệnh lý.
- The pathological changes in the tissue were visible under the microscope. (Những thay đổi bệnh lý trong mô có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Pathology (danh từ): bệnh lý học (ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật).
- Disease condition: tình trạng bệnh.
- Morbid state: trạng thái bệnh hoạn (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- Illness: bệnh tật (nói chung).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "pathological state". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to suffer from" (mắc phải) hoặc "to be affected by" (bị ảnh hưởng bởi) khi kết hợp với cụm từ này.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pathological state".